醫療事故

yī liáo shì gùy liệu sự cố

Hán Việt: y liệu sự cố · Pinyin: yī liáo shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 事 (sự) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai nạn y tế

Đức

  • Handedict Arzthaftung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事故照射 · 醫療保健 · 醫療保險 · 醫療器械 · 醫療護理 · 醫療疏失 · 醫療經驗 · 醫療費