醫療事故 yī liáo shì gù · y liệu sự cố Hán Việt: y liệu sự cố · Pinyin: yī liáo shì gù Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinyī liáo shì gùHán Việty liệu sự cốCấu tạo醫 + 療 + 事 + 故 · y + liệu + sự + cố nghĩa thành phần: y + liệu + sự + cố