醫療保險

yī liáo bǎo xiǎn y liệu bảo hiểm

Hán Việt: y liệu bảo hiểm · Pinyin: yī liáo bǎo xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm y tế

Cấu tạo: (y) + (liệu) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm y tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会保险的一种。劳动者在患病时,由国家和社会给予一定的医疗费用补偿。简称医保。

Eng

  • CC-CEDICT medical insurance
  • Cihui medical insurance