醫療器械

yī liáo qì xièy liệu khí giới

Hán Việt: y liệu khí giới · Pinyin: yī liáo qì xiè

Tổng quan

thiết bị y tế

Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 器 (khí) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị y tế
  • Tần suất từ thiết bị y tế

Eng

  • Cihui medical equipment
  • Tần suất từ medical equipment

Đức

  • Handedict medizinische Geräte, Medizintechnik (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醫療保健 · 醫療保險 · 醫療護理 · 醫療疏失 · 醫療經驗 · 器械体操 · 器械治疗 · 器械體操