醫療救助 yī liáo jiù zhù · y liệu cứu trợ Hán Việt: y liệu cứu trợ · Pinyin: yī liáo jiù zhù Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 救 (cứu) + 助 (trợ)Pinyinyī liáo jiù zhùHán Việty liệu cứu trợCấu tạo醫 + 療 + 救 + 助 · y + liệu + cứu + trợ nghĩa thành phần: y + liệu + cứu + trợ