醫療用具

y liệu dụng cụ

Hán Việt: y liệu dụng cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (liệu) + (dụng) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫療用具 īliáo yòngjù n. medical instruments