醫療經驗

yī liáo jīng yàny liệu kinh nghiệm

Hán Việt: y liệu kinh nghiệm · Pinyin: yī liáo jīng yàn

Tổng quan

chuyên môn y tế

Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh nghiệm y tế

Từ liên quan

Gần nghĩa

经验之谈 · 经验主义 · 醫療保健 · 醫療保險 · 醫療器械 · 醫療護理 · 醫療疏失 · 经验上的