醫療補助 y liệu bổ trợ Hán Việt: y liệu bổ trợ Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việty liệu bổ trợCấu tạo醫 + 療 + 補 + 助 · y + liệu + bổ + trợ nghĩa thành phần: y + liệu + bổ + trợ Nghĩa EngCihui 醫療補助 īliáo bǔzhù n. medical aid M:²bǐ