醫療護理
y liệu hộ lí
Hán Việt: y liệu hộ lí · Pinyin: yī liáo hù lǐ
Tổng quan
chăm sóc sức khỏe
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chăm sóc y tế
- Tần suất từ chăm sóc sức khỏe
Eng
- Cihui health care
- Tần suất từ health care
Đức
- Handedict Gesundheitsvorsorge
Hán Việt: y liệu hộ lí · Pinyin: yī liáo hù lǐ
chăm sóc sức khỏe