醫療資源 yī liáo zī yuán · y liệu tư nguyên Hán Việt: y liệu tư nguyên · Pinyin: yī liáo zī yuán Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Pinyinyī liáo zī yuánHán Việty liệu tư nguyênCấu tạo醫 + 療 + 資 + 源 · y + liệu + tư + nguyên nghĩa thành phần: y + liệu + tư + nguyên