醫院評審 yī yuàn píng shěn · y viện bình thẩm Hán Việt: y viện bình thẩm · Pinyin: yī yuàn píng shěn Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 評 (bình) + 審 (thẩm)Pinyinyī yuàn píng shěnHán Việty viện bình thẩmCấu tạo醫 + 院 + 評 + 審 · y + viện + bình + thẩm nghĩa thành phần: y + viện + bình + thẩm