醬幕鬥 jiàng mù dòu · tương mạc đấu Hán Việt: tương mạc đấu · Pinyin: jiàng mù dòu Tổng quan Cấu tạo: 醬 (tương) + 幕 (mạc) + 鬥 (đấu)Pinyinjiàng mù dòuHán Việttương mạc đấuCấu tạo醬 + 幕 + 鬥 · tương + mạc + đấu nghĩa thành phần: tương + mạc + đấu