醯雞甕 ê kê úng Hán Việt: ê kê úng Tổng quan Cấu tạo: 醯 (ê) + 雞 (kê) + 甕 (úng)Hán Việtê kê úngCấu tạo醯 + 雞 + 甕 · ê + kê + úng nghĩa thành phần: ê + kê + úng