醯雞甕

xī jī wèng ê kê úng

Hán Việt: ê kê úng · Pinyin: xī jī wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ê) + (kê) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狭小的天地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻狭小的天地。