醯雞甕裏 xī jī wèng lǐ · ê kê úng lí Hán Việt: ê kê úng lí · Pinyin: xī jī wèng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 醯 (ê) + 雞 (kê) + 甕 (úng) + 裏 (lí)Pinyinxī jī wèng lǐHán Việtê kê úng líCấu tạo醯 + 雞 + 甕 + 裏 · ê + kê + úng + lí nghĩa thành phần: ê + kê + úng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醯鸡:即蠓,酒瓮中生的一种小虫。比喻见闻狭隘的人。