醵資

jù zī cự tư

Hán Việt: cự tư · Pinyin: jù zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湊集眾人的錢財。如:「大家醵資為他祝壽。」也作「醵金」。

Eng

  • Cihui 醵資 jùzī n. pool money (for a feast/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

独资