釀母菌
nhưỡng mẫu khuẩn
Hán Việt: nhưỡng mẫu khuẩn · Pinyin: niàng mǔ jūn
Tổng quan
KHUẨN con men (trong khi làm rượu, tương, bột nổi...)
1.酵母。真菌的一种,黄白色,圆形或卵形,内有细胞核﹑液泡等。酿酒﹑制酱﹑发面等都是利用酵母引起的化学变化。
Nghĩa
Việt
- Cihui nấm men
- Tần suất từ con men
- Biên soạn 釀母菌 iàngmǔjūn n. feast
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.酵母。真菌的一种,黄白色,圆形或卵形,内有细胞核﹑液泡等。酿酒﹑制酱﹑发面等都是利用酵母引起的化学变化。
Eng
- Cihui yeast
- Tần suất từ 釀母菌 iàngmǔjūn n. feast