釀熱物

niàng rè wù nhưỡng nhiệt vật

Hán Việt: nhưỡng nhiệt vật · Pinyin: niàng rè wù

Tổng quan

nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cấu tạo: (nhưỡng) + (nhiệt) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发酵时能产生热的有机物,如牛马粪﹑稻草﹑麦秸﹑玉米秸﹑草叶等。可以用来为温床加热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发酵时能产生热的有机物,如牛马粪﹑稻草﹑麦秸﹑玉米秸﹑草叶等。可以用来为温床加热。

Eng

  • CC-CEDICT biological fuel (such as horse dung)
  • Cihui biological fuel (such as horse dung)