釀禍

niàng huò nhưỡng họa

Hán Việt: nhưỡng họa · Pinyin: niàng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây nên tai vạ. nhưỡng hoạ nhưỡng hoạ ☆Gây nên tai vạ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸漸醞釀而成禍患。如:「他喜歡偷東西的習慣若不改正,終有一天會釀禍。」

Eng

  • Cihui 釀禍 iànghuò v.o. lead to disaster; brew mischief

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

造福