釀造者 nhưỡng tạo giả Hán Việt: nhưỡng tạo giả Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 造 (tạo) + 者 (giả)Hán Việtnhưỡng tạo giảCấu tạo釀 + 造 + 者 · nhưỡng + tạo + giả nghĩa thành phần: nhưỡng + tạo + giả