釀造質

nhưỡng tạo chất

Hán Việt: nhưỡng tạo chất

Tổng quan

(sinh học) chất phân bào

Cấu tạo: (nhưỡng) + (tạo) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) chất phân bào