釁稔惡盈

xìn rěn è yíng hấn nhẫm ác doanh

Hán Việt: hấn nhẫm ác doanh · Pinyin: xìn rěn è yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (nhẫm) + (ác) + (doanh)