釁稔惡盈 xìn rěn è yíng · hấn nhẫm ác doanh Hán Việt: hấn nhẫm ác doanh · Pinyin: xìn rěn è yíng Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 稔 (nhẫm) + 惡 (ác) + 盈 (doanh)Pinyinxìn rěn è yíngHán Việthấn nhẫm ác doanhCấu tạo釁 + 稔 + 惡 + 盈 · hấn + nhẫm + ác + doanh nghĩa thành phần: hấn + nhẫm + ác + doanh