釃沈淡災 shāi shěn dàn zāi · si trầm đạm tai Hán Việt: si trầm đạm tai · Pinyin: shāi shěn dàn zāi Tổng quan Cấu tạo: 釃 (si) + 沈 (trầm) + 淡 (đạm) + 災 (tai)Pinyinshāi shěn dàn zāiHán Việtsi trầm đạm taiCấu tạo釃 + 沈 + 淡 + 災 · si + trầm + đạm + tai nghĩa thành phần: si + trầm + đạm + tai