采及葑菲 cǎi jí fēng fēi · thải cập phong phỉ Hán Việt: thải cập phong phỉ · Pinyin: cǎi jí fēng fēi Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 及 (cập) + 葑 (phong) + 菲 (phỉ)Pinyincǎi jí fēng fēiHán Việtthải cập phong phỉCấu tạo采 + 及 + 葑 + 菲 · thải + cập + phong + phỉ nghĩa thành phần: thải + cập + phong + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别人征求自己意见时表示谦虚的说法。