採媒業 cǎi méi yè · thải môi nghiệp Hán Việt: thải môi nghiệp · Pinyin: cǎi méi yè Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 媒 (môi) + 業 (nghiệp)Pinyincǎi méi yèHán Việtthải môi nghiệpCấu tạo採 + 媒 + 業 · thải + môi + nghiệp nghĩa thành phần: thải + môi + nghiệp