採漿果
thải tương quả
Hán Việt: thải tương quả
Tổng quan
(thực vật học) quả mọng, hột (cà phê...), trứng cá, trứng tôm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la, có quả mọng, hái quả mọng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) quả mọng, hột (cà phê...), trứng cá, trứng tôm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la, có quả mọng, hái quả mọng