採用到 thải dụng đáo Hán Việt: thải dụng đáo Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 到 (đáo)Hán Việtthải dụng đáoCấu tạo採 + 用 + 到 · thải + dụng + đáo nghĩa thành phần: thải + dụng + đáo Nghĩa EngCihui 採用到 ǎiyòngdào r.v. adopt; use; employ