採用武力 cǎi yòng wǔ lì · thải dụng võ lực Hán Việt: thải dụng võ lực · Pinyin: cǎi yòng wǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 武 (võ) + 力 (lực)Pinyincǎi yòng wǔ lìHán Việtthải dụng võ lựcCấu tạo採 + 用 + 武 + 力 · thải + dụng + võ + lực nghĩa thành phần: thải + dụng + võ + lực