采用武力 cǎi yòng wǔ lì·thải dụng võ lực Hán Việt: thải dụng võ lực · Pinyin: cǎi yòng wǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 武 (võ) + 力 (lực)Pinyincǎi yòng wǔ lìHán Việtthải dụng võ lựcTừ loạiđộngCấu tạo採 + 用 + 武 + 力 · thải + dụng + võ + lực nghĩa thành phần: thải + dụng + võ + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dùng vũ lựcĐứcHandedict Gewalt anwenden Từ liên quan Gần nghĩa武力威胁 · 武力迫害 · 采用象征 · 采用新教义 · 采用的 · 武力外交 · 武力干涉 · 武力行动