采用的 thải dụng đích Hán Việt: thải dụng đích Tổng quan nuôi; nhận nuôi Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtthải dụng đíchTừ loạiđộngCấu tạo採 + 用 + 的 · thải + dụng + đích nghĩa thành phần: thải + dụng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhận nuôiTần suất từ nuôi; nhận nuôi Từ liên quan Gần nghĩa采用 · 采用象征 · 采用新教义 · 采用到 · 采用主动 · 采用公制 · 采用措施 · 采用武力