採用的 thải dụng đích Hán Việt: thải dụng đích Tổng quan nuôi; nhận nuôi Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtthải dụng đíchCấu tạo採 + 用 + 的 · thải + dụng + đích nghĩa thành phần: thải + dụng + đích Nghĩa ViệtCihui nuôi; nhận nuôi