採石磯

thải thạch ki

Hán Việt: thải thạch ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (thạch) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於安徽省當塗縣西北牛渚山下,突出於江中,形勢險要,自古為兵家必爭之地。