採自檸檬 cǎi zì níng méng · thải tự nịnh mông Hán Việt: thải tự nịnh mông · Pinyin: cǎi zì níng méng Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 自 (tự) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông)Pinyincǎi zì níng méngHán Việtthải tự nịnh môngCấu tạo採 + 自 + 檸 + 檬 · thải + tự + nịnh + mông nghĩa thành phần: thải + tự + nịnh + mông