採花蜜 cǎi huā mì · thải hoa mật Hán Việt: thải hoa mật · Pinyin: cǎi huā mì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 花 (hoa) + 蜜 (mật)Pinyincǎi huā mìHán Việtthải hoa mậtCấu tạo採 + 花 + 蜜 · thải + hoa + mật nghĩa thành phần: thải + hoa + mật