採花賊

cǎi huā zéi thải hoa tặc

Hán Việt: thải hoa tặc · Pinyin: cǎi huā zéi

Tổng quan

nghĩa đen: kẻ trộm hoa | nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm

Cấu tạo: (thải) + (hoa) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: kẻ trộm hoa | nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm

Eng

  • CC-CEDICT rapist
  • Cihui rapist