採茶歌 thải trà ca Hán Việt: thải trà ca Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 茶 (trà) + 歌 (ca)Hán Việtthải trà caCấu tạo採 + 茶 + 歌 · thải + trà + ca nghĩa thành phần: thải + trà + ca