採藥者 thải dược giả Hán Việt: thải dược giả Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 藥 (dược) + 者 (giả)Hán Việtthải dược giảCấu tạo採 + 藥 + 者 · thải + dược + giả nghĩa thành phần: thải + dược + giả