採蓮船
thải liên thuyền
Hán Việt: thải liên thuyền · Pinyin: cǎi lián chuán
Tổng quan
múa chèo thuyền
Nghĩa
Việt
- Cihui múa chèo thuyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- Cihui 採蓮船 ǎiliánchuán n. a folk dance M:¹tiáo/²zhī