採蓮子 thải liên tử Hán Việt: thải liên tử Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 蓮 (liên) + 子 (tử)Hán Việtthải liên tửCấu tạo採 + 蓮 + 子 · thải + liên + tử nghĩa thành phần: thải + liên + tử