采兰赠药 cǎi lán zèng yào · thải lan tặng dược Hán Việt: thải lan tặng dược · Pinyin: cǎi lán zèng yào Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 兰 (lan) + 赠 (tặng) + 药 (dược)Pinyincǎi lán zèng yàoHán Việtthải lan tặng dượcCấu tạo采 + 兰 + 赠 + 药 · thải + lan + tặng + dược nghĩa thành phần: thải + lan + tặng + dược Nghĩa EngCC-CEDICT see 采蘭贈芍|采兰赠芍[cai3 lan2 zeng4 shao2]