採蜜鳥 thải mật điểu Hán Việt: thải mật điểu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 蜜 (mật) + 鳥 (điểu)Hán Việtthải mật điểuCấu tạo採 + 蜜 + 鳥 · thải + mật + điểu nghĩa thành phần: thải + mật + điểu