採訪員

thải phóng viên

Hán Việt: thải phóng viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (phóng) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 採訪員 ǎifǎngyuán n. interviewer M:²wèi