採訪部 thải phóng bộ Hán Việt: thải phóng bộ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 訪 (phóng) + 部 (bộ)Hán Việtthải phóng bộCấu tạo採 + 訪 + 部 · thải + phóng + bộ nghĩa thành phần: thải + phóng + bộ Nghĩa EngCihui 採訪部 ǎifǎngbù n. city desk