采访部 thải phóng bộ Hán Việt: thải phóng bộ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 訪 (phóng) + 部 (bộ)Hán Việtthải phóng bộTừ loạidanhCấu tạo採 + 訪 + 部 · thải + phóng + bộ nghĩa thành phần: thải + phóng + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ban phỏng vấnBiên soạn city deskEngCihui 採訪部 ǎifǎngbù n. city deskTần suất từ n. city desk Từ liên quan Gần nghĩa采访 · 采访助手 · 采访记者 · 采访记者的 · 採訪使 · 采访员 · 采访证 · 采访主任