採購員

cǎi gòu yuán thải cấu viên

Hán Việt: thải cấu viên · Pinyin: cǎi gòu yuán

Tổng quan

nhân viên mua hàng | người phụ trách mua hàng

Cấu tạo: (thải) + (cấu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên mua hàng | người phụ trách mua hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責選購物品的人員。如:「他是這家工廠的特派採購員。」

Eng

  • CC-CEDICT buyer|purchasing agent
  • Cihui buyer; purchasing agent