採購團 thải cấu đoàn Hán Việt: thải cấu đoàn Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 購 (cấu) + 團 (đoàn)Hán Việtthải cấu đoànCấu tạo採 + 購 + 團 · thải + cấu + đoàn nghĩa thành phần: thải + cấu + đoàn Nghĩa EngCihui 採購團 ǎigòutuán n. purchasing mission