埰邑制 cài yì zhì · thải ấp chế Hán Việt: thải ấp chế · Pinyin: cài yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 埰 (thải) + 邑 (ấp) + 制 (chế)Pinyincài yì zhìHán Việtthải ấp chếCấu tạo埰 + 邑 + 制 · thải + ấp + chế nghĩa thành phần: thải + ấp + chế