採集器 cǎi jí qì · thải tập khí Hán Việt: thải tập khí · Pinyin: cǎi jí qì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 器 (khí)Pinyincǎi jí qìHán Việtthải tập khíCấu tạo採 + 集 + 器 · thải + tập + khí nghĩa thành phần: thải + tập + khí