采风问俗 thải phong vấn tục Hán Việt: thải phong vấn tục Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 风 (phong) + 问 (vấn) + 俗 (tục)Hán Việtthải phong vấn tụcCấu tạo采 + 风 + 问 + 俗 · thải + phong + vấn + tục nghĩa thành phần: thải + phong + vấn + tục