釉質癌 dứu chất nham Hán Việt: dứu chất nham Tổng quan Cấu tạo: 釉 (dứu) + 質 (chất) + 癌 (nham)Hán Việtdứu chất nhamCấu tạo釉 + 質 + 癌 · dứu + chất + nham nghĩa thành phần: dứu + chất + nham