释放令

shì fàng lìngthích phóng lệnh

Hán Việt: thích phóng lệnh · Pinyin: shì fàng lìng

Tổng quan

sự giải phóng (nô lệ)

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh phóng thích
  • Google Alex v6 sự giải phóng

Đức

  • Handedict Freilassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放者 · 释放 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放的 · 释放键 · 释放阀