釋放令

shì fàng lìng thích phóng lệnh

Hán Việt: thích phóng lệnh · Pinyin: shì fàng lìng

Tổng quan

sự giải phóng (nô lệ)

Cấu tạo: (thích) + (phóng) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giải phóng (nô lệ)