釋放證書 thích phóng chứng thư Hán Việt: thích phóng chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtthích phóng chứng thưCấu tạo釋 + 放 + 證 + 書 · thích + phóng + chứng + thư nghĩa thành phần: thích + phóng + chứng + thư