释放证书

thích phóng chứng thư

Hán Việt: thích phóng chứng thư

Tổng quan

sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...), sự thả, sự phóng thích, sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới...), giấy biên lai, giấy biên nhận, (phá

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放出狱 · 释放宣言 · 释放令 · 释放者 · 证書政策 · 证書结構 · 释放人质 · 释放关押