释放阀

shì fàng fáthích phóng phiệt

Hán Việt: thích phóng phiệt · Pinyin: shì fàng fá

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 van xả

Đức

  • Handedict Ablassventil

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放令 · 释放者 · 释放 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放的 · 释放键