釋放閥 shì fàng fá · thích phóng phiệt Hán Việt: thích phóng phiệt · Pinyin: shì fàng fá Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 閥 (phiệt)Pinyinshì fàng fáHán Việtthích phóng phiệtCấu tạo釋 + 放 + 閥 · thích + phóng + phiệt nghĩa thành phần: thích + phóng + phiệt