釋車下走 shì chē xià zǒu · thích xa hạ tẩu Hán Việt: thích xa hạ tẩu · Pinyin: shì chē xià zǒu Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 車 (xa) + 下 (hạ) + 走 (tẩu)Pinyinshì chē xià zǒuHán Việtthích xa hạ tẩuCấu tạo釋 + 車 + 下 + 走 · thích + xa + hạ + tẩu nghĩa thành phần: thích + xa + hạ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 释:放下,放开。下车徒步跑。形容遇事不冷静。